Xưng hô là “tự xưng mình và gọi người khác là gì đó khi nói với nhau để biểu thị tính chất của mối quan hệ với nhau”. Lãnh tụ Hồ Chí Minh đã sử dụng từ xưng hô trong các hoạt động giao tiếp với tập thể, cá nhân một cách độc đáo, hiệu quả và có giá trị thực tiễn cao. Khi tự xưng, Hồ Chí Minh đã sử dụng nhiều từ khác nhau, chủ yếu là “tôi” (khi giao tiếp với cá nhân, các tập thể nhiều lứa tuổi, thành phần xã hội); “Bác” – Bác Hồ (đối với các tập thể ít tuổi hơn mình, điển hình là các cháu thanh tiếu niên, nhi đồng). Khi gọi người khác, tùy thuộc vào các mối quan hệ, đối tượng giao tiếp, Hồ Chí Minh sẽ sử dụng các từ phù hợp, điển hình là các từ “đồng bào” (đối với nhân dân Việt Nam); “các cụ, các cụ phụ lão” (đối với tập thể người cao tuổi); “các em, các cháu” (đối với tập thể lứa tuổi thanh thiếu niên, nhi đồng); “ngài, ông/bà” (đối với các vị khách, người lạ); “chú/thím, cô/chú, cháu, con” (đối với những người thân thiết, gần gũi trong cuộc sống hàng ngày)… Bài viết đã nêu kiến nghị với các nhà khoa học tiếp tục mở rộng và đi sâu vào nghiên cứu vấn đề nêu trên; với người Việt Nam và người nước ngoài học tiếng Việt cần vận dụng kết quả nghiên cứu một cách sáng tạo vào thực tiễn hoạt động giao tiếp hiện nay.
목차
[Tóm tắt] I. ĐẶT VẤN ĐỀ II. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU IV. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ TÀI LIỆU THAM KHẢO
한국베트남학회 [Korean Association of Vietnamese Studies]
설립연도
1999
분야
인문학>기타인문학
소개
1992년 한국과 베트남과의 국교정상화 이후, 베트남에 대한 관심이 고조되고 경제협력이 강화됨에 따라 베트남에 대한 연구의 필요성이 증대되고 있다. 이에 한국베트남학회는 보다 체계적인 연구를 도모함은 물론 연구자 상호간의 정보 교류와 공동 연구를 활성화시킴으로써 한국-베트남간의 상호교류 및 학문발전에 기여하고자 한다.